Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
washy


/'wɔʃi/

tính từ

loãng, nhạt, vô vị

    washy soup cháo loãng

    washy food thức ăn nhạt

    washy wine rượu nhạt

nhạt, bạc thếch (màu sắc)

    a washy colour màu bạc thếch

không mặn mà, nhạt nhẽo; lòng thòng

    a washy style văn lòng thòng nhạt nhẽo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.