Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vitalization




vitalization
[,vaitəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
vitalisation
[,vaitəlai'zei∫n]
danh từ
sự tiếp sức sống, sự truyền sức sống cho


/,vaitəlai'zeiʃn/

danh từ
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.