Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
văn phòng



noun
office secretariat

[văn phòng]
bureau; office
Làm công việc văn phòng
To do office work/clerical work
Mặt bằng làm văn phòng ở ngoại thành rẻ tiền hơn
Office space is cheaper in the suburbs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.