Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
usherette




usherette
[,ʌ∫ə'ret]
danh từ
người nữ chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng...)


/, 'ret/

danh từ
người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.