Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unredeemed




unredeemed
[,ʌnri'di:md]
tính từ
không được chuộc lại
không được giữ trọn lời hứa
không được bù
(thương nghiệp) không được trả lại tiền
an unredeemed bill
một hối phiếu không được trả lại tiền
an unredeemed stock
một số hàng tồn kho không được lấy ra
không thực hiện
unredeemed promise
lời hứa không thực hiện


/' nri'di:md/

tính từ
không được chuộc lại
không được bù
(thưng nghiệp) không được tr lại tiền
an unredeemed bill một hối phiếu không được tr lại tiền
an unredeemed stock một số hàng tồn kho không được lấy ra
không thực hiện
unredeemed promise lời hứa không thực hiện

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.