Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ungraduated




ungraduated
[ʌn'grædjueitid]
tính từ
chưa chia độ, chưa phân bậc
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chưa có bằng, chưa tốt nghiệp; không có học vị
chưa tốt nghiệp đại học


/'ʌn'grædjueitid/

tính từ
không chia độ, không phân bậc
không có bằng, không tốt nghiệp; không có học vị


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.