Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unformulated




unformulated
[ʌn'fɔ:mjuleitid]
tính từ
không được bày tỏ, không được phát biểu, không được nói ra
unformulated idea
ý kiến không được phát biểu
không được viết thành công thức


/'ʌn'fɔ:mjuleitid/

tính từ
không được bày tỏ, không phát biểu ra
unformulated idea ý kiến không phát biểu
không được viết thành công thức


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.