Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undiscerning




undiscerning
[,ʌndi'sə:niη]
tính từ
không nhận thức rõ, không thấy rõ; không sâu sắc, không sáng suốt


/'ʌndi'sə:niɳ/

tính từ
không biết nhận ra; không biết phân biệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.