Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underexposed




underexposed
[,ʌndərik'spouzd]
tính từ
(nhiếp ảnh) chụp rửa non (phim..)


/'ʌndəriks'pouzd/

tính từ
(nhiếp ảnh) chụp non (phim)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.