Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconvicted




unconvicted
[,ʌnkən'viktid]
tính từ
không bị kết án, không bị xử; không bị xem là tội phạm


/'ʌnkən'viktid/

tính từ
không bị kết án


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.