Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncontaminated




uncontaminated
[,ʌnkən'tæmineitid]
tính từ
không bị làm bẩn, không bị làm ô uế
không bị lây bệnh, không bị nhiễm bệnh


/'ʌnkən'tæmineitid/

tính từ
không bị làm bẩn, không bị làm ô uế
không bị nhiễm bệnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.