Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconsumed




unconsumed
[,ʌnkən'sju:md]
tính từ
chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ
chưa dùng; chưa tiêu thụ


/'ʌnkən'sju:md/

tính từ
chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ
chưa ăn; chưa tiêu dùng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.