Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
turncoat




turncoat
['tə:nkout]
danh từ
kẻ xoay chiều, kẻ phản bội theo hàng ngũ đối lập


/'tə:nkout/

danh từ
kẻ phản bội, kẻ phản đảng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.