Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tranh



noun
painting, picture thatch
verb
to compete, to fight for

[tranh]
drawing; picture
Mê tranh thiếu nhi
To be fond of children's drawings
Người bán tranh
Picture dealer
thatch
to compete/contend with somebody for something; to rival somebody for something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.