Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trò chơi



noun
game

[trò chơi]
game
Chơi một trò chơi
To play a game
Trò chơi may rủi
Game of chance
Trò chơi dựa trên sự khéo léo
Game of skill
Trò chơi tập thể
Team game
Đó chỉ là trò chơi thôi!
It is only a game!
Đối với họ, chính trị chỉ là trò chơi thôi
Politics is just a game to them



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.