Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
time lag


    Chuyên ngành kinh tế
sự chậm trễ thời gian
sự chậm trễ thời gian, độ trễ thời gian
    Chuyên ngành kỹ thuật
độ trễ thời gian
sự đánh lửa trễ
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đánh lửa muộn
    Lĩnh vực: toán & tin
sự trễ thời gian
    Lĩnh vực: ô tô
thời gian chậm
    Lĩnh vực: điện lạnh
trễ thời gian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.