Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiết mục



noun
item

[tiết mục]
act; number; turn; item
Tiết mục xiếc
Circus act
Tiết mục chính đêm nay là gì?
What's the star turn tonight?
Tiết mục chót trong chương trình
The last item on the programme



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.