Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thunderclap




thunderclap
['θʌndəklæp]
danh từ
tiếng sấm nổ
(nghĩa bóng) sự kiện khủng khiếp đột ngột, tin khủng khiếp đột ngột; tin sét đánh


/'θʌndəklæp/

danh từ
tiếng sét
(nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.