Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thử



verb
to test; to try (attempt) (on,.)

[thử]
to test; to try; to sample
Thử một sản phẩm trước khi mua
To sample a product before buying it
Dùng thử một nhãn hiệu bột giặt mới
To try (out) a new brand of washing powder
Cứ cho cô ấy thử việc một tháng xem sao!
Let's give her a month's trial!
Thời gian thử việc
Period of probation; trial period
Đang trong thời gian thử việc
To be on probation; To be a probationer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.