Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thụt lùi



verb
to go backward ; to recoil to regress

[thụt lùi]
động từ
to lag behind
to go backward; to recoil
to regress, go back, fall back
to draw, back, reyteat, recede
to back out, recoil, shrink, set-back
thụt lùi về mặt nghiên cứu khoa học
lag behind in the field of scientific research



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.