Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thềm



noun
veranda floor

[thềm]
danh từ
veranda floor
bench, terrace
corridor, veranda



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.