Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thìa



noun
spoon

[thìa]
scoop; spoon
Hai thìa đường
Two spoons of sugar
Lấy thìa nạy cái nắp
To prise the top off with a spoon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.