Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tạc



verb
to carve. to engrave on (upon), to cherish

[tạc]
động từ.
to carve.
to engrave on (upon), to cherish.
sculpture, work with a chisel, chase, emboss



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.