Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tươm tất



adj
smart, well-cared

[tươm tất]
neat; tidy
Quần áo anh ta lúc nào cũng tươm tất
His clothes are always very neat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.