Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
synagogue





synagogue
['sinəgɔg]
Cách viết khác:
synagog
['sinəgɔg]
danh từ
hội đạo Do thái
giáo đường Do thái


/'sinəgɔg/

danh từ
hội đạo Do thái
giáo đường Do thái

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.