Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
switchboard





switchboard
['swit∫bɔ:d]
danh từ
tổng đài điện thoại
a switchboard operator
nhân viên điều khiển tổng đài
on duty at the switchboard
trực tổng đài điện thoại



(máy tính) bảng đảo mạch, bảng điều khiển

/'switʃbɔ:d/

danh từ
tổng đài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.