Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subheading




subheading
['sʌbhediη]
danh từ
tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ


/'sʌb,hediɳ/

danh từ
tiểu đề, đề phụ, đầu đề nhỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.