Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subdivide




subdivide
[sʌbdi'vaid]
ngoại động từ
(to subdivide something into something) (làm cho cái gì) lại được chia thành những phần nhỏ hơn; chia nhỏ ra
Part of the building has been subdivided into offices
Một phần của toà nhà đã được chia nhỏ ra làm nhiều văn phòng



chia nhỏ

/'sʌbdi'vaid/

động từ
chia nhỏ ra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.