Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stubbed




tính từ
có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)



stubbed
['stʌbd]
tính từ
có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.