Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stock-still




stock-still
[,stɔk'stil]
tính từ
bất động; không nhúc nhích
to stand stock-still
đứng bất động, đứng yên không nhúc nhích


/'stɔk'stil/

tính từ
không nhúc nhích, yên như phỗng
to stand stock-still đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stock-still"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.