Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stand for


[stand for]
saying && slang
believe in and represent, be the symbol for
Vicki stands for social justice. She supports public health care.
permit, tolerate, put up with, stand it
My parents won't allow us to smoke. They won't stand for it.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.