Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stactometer




stactometer
[stæk'tɔmitə]
danh từ
ống đếm giọt


/stæk'tɔmitə/

danh từ
ống đếm giọt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.