Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
springtime




springtime
['spriηtaim]
danh từ
thời kỳ mùa xuân (như) springtide
the blossom on the trees looks lovely in (the) springtime
hoa trên cây cối trông thật là đáng yêu về mùa xuân


/'spriɳtaim/

danh từ
mùa xuân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.