Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spotting




spotting
sự định tâm
[spɔtiη]
danh từ
sự đánh dấu
sự hiện đốm



sự định tâm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.