Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spinning-wheel




spinning-wheel
['spiniη'wi:l]
danh từ
guồng quay tơ, sa quay tơ; guồng xe sợi


/'spiniɳwi:l/

danh từ
guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ

Related search result for "spinning-wheel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.