Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sperm-whale




sperm-whale
['spə:m'weil]
danh từ
(động vật học) cá nhà táng


/'spə:mweil/

danh từ
(động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)

Related search result for "sperm-whale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.