Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soothsaying




soothsaying
['su:θ,seiiη]
danh từ
sự bói toán
lời bói toán; lời tiên tri


/'su:θ,seiiɳ/

danh từ
sự bói toán
lời bói toán; lời tiên tri

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.