Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sluice-gate




sluice-gate
['slu:s'geit]
Cách viết khác:
sluice-valve
['slu:s'vælv]
danh từ
cửa cống, cống (như) sluice


/'slu:sgeit/ (sluice-valve) /'slu:svælv/
valve) /'slu:svælv/

danh từ
cửa cống, cống

Related search result for "sluice-gate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.