Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sidereal day




sidereal+day
[sai'diəriəl dei]
danh từ
thời gian quay của trái đất quanh trục của nó xét từ một định tinh (23 giờ 56 phút 4, 09 giây của ngày bình (thường))



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.