Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
siêu âm



noun
ultra-sound
adj
ultrasonic

[siêu âm]
ultrasound
ultrasonic; supersonic
Khoa chẩn đoán bằng siêu âm
Echography; ultrasonography
Nhờ bác sĩ chẩn đoán bằng biện pháp siêu âm
To have an ultrasound scan; to have a scan
Chẩn đoán cho ai bằng biện pháp siêu âm
To give somebody an ultrasound scan; to give somebody a scan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.