Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-registering




self-registering
[,self'redʒistəriη]
tính từ
tự động ghi (máy)


/'self'redʤistəriɳ/

tính từ
tự động ghi (máy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.