Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schemata




schemata
['ski:mətə]
danh từ số nhiều của schema
như schema


/'ski:mə/

danh từ, số nhiều schemata /'ski:mətə/
lược đồ, giản đồ, sơ đồ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.