Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sổ lồng



verb
to escape to break away, to be let out

[sổ lồng]
to get out of the cage; to escape; to break loose



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.