Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sản lượng



noun
yield, output, production

[sản lượng]
yield; output; production
Đạt được sản lượng cao
To achieve a high output
Một sản lượng kỷ lục
A record output
Sản lượng chưa bao giờ cao đến thế
Production had never reached such a high level; Production had never been so high



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.