Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sạ



verb
to sow, to seed
lúa sạ directly sowed rice

[sạ]
động từ
to sow, to seed
lúa sạ
directly sowed rice
rice-plants without transplanting (lúa sạ, ruộng sạ)
sạ lúa
way of growing rice without transplanting it



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.