Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sườn



noun
Side of man's chest, side
Sườn đồi The side of a hill, hillside
Frame
Sườn ô An umbrella frame
Plan
Cái sườn của một đề án The paln of a project

[sườn]
side; slope
Sườn đồi
The side of a hill; hillside
Trên sườn núi Phú Sĩ
On the slopes of Mount Fuji
frame
Sườn ô
An umbrella frame
plan
Cái sườn của một đề án
The plan of a project



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.