Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revaccinate




revaccinate
[,ri:'væksineit]
ngoại động từ
(y học) chủng lại


/'ri:'væksineit/

ngoại động từ
(y học) chủng lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.