Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
respectability




respectability
[ri,spektə'biləti]
danh từ
sự đáng tôn trọng, tính chất đáng tôn trọng; tư cách đáng trọng; sự đứng đắn
người đáng trọng; người đứng đắn


/ris,pektə'biliti/

danh từ
sự đáng tôn trọng; tư cách đáng trọng
người đáng trọng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.