Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
researcher




researcher
[ri'sə:t∫ə]
danh từ
nhà nghiên cứu


/ri'sə:tʃə/

danh từ
nhà nghiên cứu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.