Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
removed




removed
[ri'mu:vd]
tính từ
xa, xa xôi; xa cách
khác biệt
they are not many degrees removed from the brute
bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu
first cousin once removed
như cousin


/ri'mu:vd/

tính từ
xa, xa cách, khác biệt
they are not many degrees removed from the brute bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu !first cousin once (twice) removed
(xem) cousin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "removed"
  • Words contain "removed" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cốm cháu Hà Nội

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.